Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Tin tức mới

Hổ trợ trực tuyến

Kinh doanh

Kinh doanh

Hotline: 0932365435

Thống kê

Đang online 39
Hôm nay 54
Hôm qua 32
Trong tuần 86
Trong tháng 529
Tổng cộng 49,837

Ổ cắm công nghiệp MENNEKES

Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ: MENNEKES
Mô tả:

Ổ cắm công nghiệp MENNEKES

 • Thông tin sản phẩm:
 
Mennekes là thương hiệu chuyên nghiệp về ổ cắm phích cắm công nghiệp của Đức và trên toàn thế giới.
Mennekes thuộc dòng sản phẩm cao cấp, chất lượng cực tốt, chủng loại sản phẩm đa dạng, đầy đủ cho
các ứng dụng công nghiệp. Tại thị trường Việt Nam, Mennekesđược sử dụng khá phổ biến.
 
 
Tham khảo tài liệu kỹ thuật chi tiết tại đây: http://www.mennekes.com/
 
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và mức chiết khấu tốt nhất.
 
• Bảng báo giá bán sản phẩm:
                                      BẢNG GIÁ 15/1/2012 MENNEKES

MÃ SỐ

MÔ TẢ

ĐƠN GIÁ [VNĐ]

 

CAT.NO.

DESCRIPTION

UNIT PRICE

 

PHÍCH CẮM - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP44)

 

PLUGS (SPLASHPROOF, IP44)

 

248

16A - 3P - 230V - 6H IP 44

116,000

 

252

16A - 4P - 400V - 6H IP 44

139,000

 

13A

(New) 16A - 5P - 400V - 6H IP 44

160,000

 

260

32A - 3P - 230V - 6H IP 44

165,000

 

264

32A - 4P - 400V - 6H IP 44

198,000

 

4

32A - 5P - 400V - 6H IP 44

247,000

 

3212

(New) 63A - 3P - 230V - 6H IP 44

1,048,000

 

3252

(New) 63A - 4P - 400V - 6H IP 44

1,080,000

 

3258

(New) 63A - 5P - 400V - 6H IP 44

1,112,000

 

 

PHÍCH CẮM - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)

 

 

 

PLUGS (WATERTIGHT, IP67)

 

 

278

16A - 3P - 230V - 6H IP 67

225,000

 

282

16A - 4P - 400V - 6H IP 67

273,000

 

288

16A - 5P - 400V - 6H IP 67

303,000

 

290

32A - 3P - 230V - 6H IP 67

331,000

 

294

32A - 4P - 400V - 6H IP 67

352,000

 

300

32A - 5P - 400V - 6H IP 67

499,000

 

3308

63A - 4P - 400V - 6H IP 67

1,418,000

 

3325

(New) 63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,526,000

 

1114A

63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,178,000

 

3374

(New) 125A - 4P - 400V - 6H IP 67

3,999,000

 

1443A

125A - 4P - 400V - 6H IP 67

3,073,400

 

3381

125A - 5P - 400V - 6H IP 67

4,207,000

 

Ổ CẮM GẮN NỔI
Wall mounted receptacles

 
 

Ổ CẮM GẮN NỔI - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)

 

WALL MOUNTED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)

 

1178

16A - 3P - 230V - 6H IP 44 (TA version)

213,000

 

1268

16A - 4P - 400V - 6H IP 44 (TA version)

205,000

 

1

16A - 5P - 400V - 6H IP 44 (TA version)

250,000

 

1369

32A - 3P - 230V - 6H IP 44 (TA version)

276,000

 

1373

32A - 4P - 400V - 6H IP 44 (TA version)

283,000

 

2

32A - 5P - 400V - 6H IP 44 (TA version)

338,000

 

101

16A - 3P - 230V - 6H IP 44

250,000

 

105

16A - 4P - 400V - 6H IP 44

243,000

 

111

16A - 5P - 400V - 6H IP 44

291,000

 

1421

32A - 3P - 230V - 6H IP 44

344,000

 

1425

32A - 4P - 400V - 6H IP 44

359,000

 

1557

32A - 5P - 400V - 6H IP 44

378,000

 

1137A

63A - 3P - 230V - 6H IP 44

996,000

 

1141A

63A - 4P - 400V - 6H IP 44

1,031,000

 

1145A

63A - 5P - 400V - 6H IP 44

1,140,000

 

 

Ổ CẮM GẮN NỔI - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)

 

 

 

WALL MOUNTED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)

 

 

1192

16A - 3P - 230V - 6H IP 67

397,000

 

1196

16A - 4P - 400V - 6H IP 67

448,000

 

1200

16A - 5P - 400V - 6H IP 67

530,000

 

1202

32A - 3P - 230V - 6H IP 67

556,000

 

1206

32A - 4P - 400V - 6H IP 67

568,000

 

1210

32A - 5P - 400V - 6H IP 67

674,000

 

132A

63A - 4P - 400V - 6H IP 67

1,617,000

 

136A

63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,759,000

 

Ổ CẮM GẮN ÂM 
Panel mounted receptacles

 
 

Ổ CẮM GẮN ÂM - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44) 
PANEL MOUNTED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)

 
 

1463
1366

16A – 3P – 230V – 6H IP 44
 angled 16A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight

164,000

 
 

1467
1390

16A – 4P – 400V – 6H IP 44 angled 
16A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight

190,000

 
 

1473
1385

16A – 5P – 400V – 6H IP 44 angled 
16A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight


215,000

 
 

1492
1395

32A – 3P – 230V – 6H IP 44 
angled 32A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight

245,000

 
 

1496
1399

32A – 4P – 400V – 6H IP 44 angled 
32A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight

265,000

 
 

1500
3451

32A – 5P – 400V – 6H IP 44 angled 
32A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight


288,000

 
 

1147A
1261A

63A – 3P – 230V – 6H IP 44 
angled 63A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight

862,000

 
 

1151A
1248A

63A – 4P – 400V – 6H IP 44 
angled 63A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight

860,000

 
 

1155A
1252A

63A – 5P – 400V – 6H IP 44
 angled 63A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight


975,000

 
 

Ổ CẮM GẮN ÂM - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67) 
PANEL MOUNTED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)

 

1475
218A

16A – 3P – 230V – 6H IP 67 angled 
16A – 3P – 230V – 6H IP 67 straight

256,000

 
 

1479
222A

16A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled 
16A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight

302,000

 
 

1485
228A

16A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled
 16A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight

375,000

 
 

1502
230A

32A – 3P – 230V – 6H IP 67 angled
 32A – 3P – 230V – 6H IP 67 straight

363,000

 
 

1506
234A

32A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled 
32A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight

377,000

 
 

1551
240A

63A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled
 63A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight

450,000

 
 

205A
 1124A

32A – 5P – 400V – 6H IP 67 
angled 32A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight

1,026,000

 
 

209A 
1128A

63A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled 
63A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight

1,142,000

 
 

212A
1457

125A – 4P – 400V – 6H IP 67
 angled 125A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight


3,646,000

 
 

216A
1461

125A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled
125A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight


3,883,000

 
 

Ổ CẮM NỐI - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67) 
CONNECTOR (WATERTIGHT, IP67)

 

540

16A - 3P - 230V - 6H IP 67

265,000

 

544

16A - 4P - 400V - 6H IP 67

337,000

 

550

16A - 5P - 400V - 6H IP 67

415,000

 

552

32A - 3P - 230V - 6H IP 67

409,000

 

556

32A - 4P - 400V - 6H IP 67

420,000

 

562

32A - 5P - 400V - 6H IP 67

507,000

 

3408

(New) 63A - 4P - 400V - 6H IP 67

1,625,000

 

565

63A - 4P - 400V - 6H IP 67

1,087,000

 

3425

(New) 63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,742,000

 

569

63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,177,000

 

3469

(New) 125A - 4P - 400V - 6H IP 67

4,488,000

 

1450A

125A - 4P - 400V - 6H IP 67

3,466,000

 

3480

125A - 5P - 400V - 6H IP 67

4,602,000

 

Ổ CẮM CÓ KHÓA 
Switched interlocked receptacles

 

Ổ CẮM CÓ KHÓA LIÊN ĐỘNG - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44) 
SWITCHED INTERLOCKED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)

 

7002A

16A - 3P - 230V - 6H IP 44 (Vertical)

3,145,000

 

5100A

16A - 4P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

3,325,000

 

5103A

16A - 5P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

3,642,000

 

5696A

32A - 3P - 230V - 6H IP 44 (Vertical)

3,635,000

 

5105A

32A - 4P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

3,779,000

 

5108A

32A - 5P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

3,856,000

 

6571

63A - 3P - 230V - 6H IP 44 (Vertical)

8,495,000

 
 

5956A

63A - 4P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

7,951,000

 

5959A

63A - 5P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

8,345,000

 

7603

16A - 3P - 230V - 6H IP 44 (Horizontal)

2,831,000

 

7275
7605

16A - 4P - 400V - 6H IP 44 (Horizontal)

2,902,000

 
 

7276
7607

16A - 5P - 400V - 6H IP 44 (Horizontal)

3,278,000

 
 

Ổ CẮM CÓ KHÓA LIÊN ĐỘNG - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67) 
SWITCHED INTERLOCKED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)

 

7012A

16A - 3P - 230V - 6H IP 67 (Vertical)

3,950,000

 

5600A

16A - 4P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

3,978,000

 

5603A

16A - 5P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

4,467,000

 

5793A

32A - 3P - 230V - 6H IP 67 (Vertical)

5,042,000

 

5605A

32A - 4P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

4,562,000

 

5608A

32A - 5P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

5,196,000

 

5110A

63A - 4P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

9,335,000

 

5113A

63A - 5P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

10,062,000

 

7278
7621

16A - 3P - 230V - 6H IP 67 (Horizontal)

3,557,000

 
 

7279
7624

16A - 4P - 400V - 6H IP 67 (Horizontal)

3,580,000

 
 

7280
7626

16A - 5P - 400V - 6H IP 67 (Horizontal)

4,019,000

 
 

PHÍCH, Ổ CẮM CHO CONTAINERS LẠNH, SCHUKO

 
 

PHÍCH, Ổ CẮM CHO CONTAINERS 
PLUGS, RECEPTACLER, CONNECTORS FOR REFRIGERATED CONTAINERS

 
 

2175A

Phích cắm loại kín nước - Plug  
32A - 4P - 400V - 3H IP 67

467,000

 
 

2644

Ổ cắm nổi loại kín nước Wall mounted receptacle  
 32A - 4P - 400V - 3H IP 67

810,000

 
 

2123A

Ổ cắm âm loại kín nước Panel mounted receptacle
32A - 4P - 400V - 3H IP 67

585,000

 
 

2177A

Ổ cắm nối loại kín nước - Connector
 32A - 4P - 400V - 3H IP 67

684,000

 
 

5792A

Ổ cắm có khóa liên động loại kín nước Switched interlocked receptacle 
32A - 4P - 400V - 3H IP 67

4,850,000

 
 

PHÍCH, Ổ CẮM SCHUKO 
SCHUKO PLUGS AND RECEPTACLES

 

11031

Ổ cắm schuko 16A có nắp
Schuko receptacle (with hinged lid) 16A

129,000

 
 

11531

Ổ cắm schuko 16A không nắp
Schuko receptacle (without hinged lid) 16A

120,000

 
 

11131

Ổ cắm schuko 16A có nắp 
Theo tiêu chuẩn Pháp 
Schuko receptacle (with hinged lid) 16A

149,000

 
 
 

11631

Ổ cắm schuko 16A không nắp  
Theo tiêu chuẩn Pháp 
Schuko receptacle (without hinged lid) 16A

 

 
 
 

10751

Ổ cắm nối schuko 16A 
Schuko connector 16A

240,000

 
 

96700

Ổ cắm schuko 16A 3ổ
Three way schuko receptacle trip - 16A

2,495,000

 
 

10749

Phích cắm schuko 16A bằng nhựa
Schuko plug 16A

143,000

 
 
      • Liên hệ tư vấn hỗ trợ, hỏi báo giá, mua hàng:
http://www.sieuthicodien.com/index.php?pages=pro_details&id=42
Nhà cung cấp:
Công ty TNHH Công Nghiệp Bách Việt
Địa chỉ:
103/8 TTN08, P. Tân Thới Nhất, Q.12, Tp. HCM
Điện thoại:
(84-8) 6277 1887 - 6679 1723 - 6679 2723
Fax:
(84-8) 6256 0262
Email:
Website:
Hotline:
0932 365 435