Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Tin tức mới

Hổ trợ trực tuyến

Kinh doanh

Kinh doanh

Hotline: 0932365435

Thống kê

Đang online 26
Hôm nay 41
Hôm qua 32
Trong tuần 73
Trong tháng 516
Tổng cộng 49,824

Phụ kiện chống sét

Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ: Phụ kiện chống sét
Mô tả:

Phụ kiện chống sét

 • Thông tin sản phẩm:
Phụ kiện thi công chống sét cho các công trình tòa nhà và nhà xưởng sản xuất:

• 
Bảng giá sản phẩm:

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và mức chiết khấu tốt nhất.
Bảng giá phụ kiện chống sét 2012
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
 
Tên thiết bị
Xuất xứ
Giá bán (USD)
Hóa chất giảm điện trở đất Terrafill/Powerfill (22kg) Mỹ     56.00
Hóa chất giảm điện trở đất RESLO (10 kg) LPI - Úc      28.00
Hóa chất giảm điện trở đất Erico (11.34 kg) Mỹ      35.00
Khuôn hàn hóa nhiệt (khuôn, tay cầm, súng) Thái Lan    188.00
Thuốc hàn EXOWELD 90g Hàn Quốc 5.90
Thuốc hàn EXOWELD 115g Hàn Quốc 7.60

Bảng giá phụ kiện chống sét 24-09-2011 
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tên thiết bị ĐVT Bảo hành Xuất xứ Giá bán (VNĐ)
Dây đồng trần kg   Việt Nam 270,000
Cọc tiếp địa 2,4m, phi 16 cọc   Việt Nam    113,000
Cọc tiếp địa 2,4m, phi 14.2 cọc   Ấn Độ    153,000
Cọc tiếp địa 2,4m, phi 16 cọc   Ấn Độ   200,000
Cọc tiếp địa 3,0m, phi 14.2 cọc   Ấn Độ    213,000
Măng sông nối cọc phi 16 cái   Việt Nam      40,000
Oc xiết cáp và cọc loại dày cái   Việt Nam      24,000
Oc xiết cáp và cọc loại mỏng cái   Việt Nam    19,000
Oc xiết bảng đồng và cọc cái   Việt Nam      46,000
Chân đế đỡ đa năng bằng STK bộ 12 tháng Việt Nam    800,000
Hộp kiểm tra điện trở đất hộp 12 tháng Việt Nam    215,000
 
Đồng hồ đo điện trở đất SEW
cái 3 tháng Đài Loan 4,250,000
Đèn và bộ cảm ứng báo không
bộ 3 tháng Việt Nam 1,133,000

Bảng giá phụ kiện thi công chống sét 24-09-2011 
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tên sản phẩm Mô tả Giá bán (VNĐ)
Thanh nhôm/Thanh đồng cho hệ thống chống sét
  Kích thước (AxB) (mm) Trọng lượng (kg/m)  
TN253 25x3 0.2 33,000
TD253 25x3 0.2 233,000
Kẹp thanh nhôm/thanh đồng 2/4 ngã cho hệ thống chống sét (2/4 vít)
   Số vít Kích thước (AxB) (mm)

 

KTN2253 2 vít 25x3 10,000
KTN4253 4 vít 25x3 29,000
Kẹp thanh nhôm/thanh đồng 2/4 ngã cho hệ thống chống sét (2/4 vít)
  Số vít  Kích thước (AxB) (mm)  
TD2253 2 vít 25x3 26,000
KTD4253 4 vít 25x3 86,000
KTD2303 2 vít 30x3 42,000
KTD4303 4 vít 30x3 105,000
Kẹp cáp đồng cho hệ thống chống sét

 

Kích thước (AxB) (mm2)  
CD2535 25 - 35 35,000
KCD5070 50 - 70 40,000
KCD95120 95 - 120 46,000
Kẹp cáp đồng và thanh đồng /Nhôm 4 vít cho hệ thống chống sét
KCDTD325 cáp 35 ~ 120 mm2 và thanh đồng 3x25 98,000
KCDTN325 cáp 35 ~ 120 mm2 và thanh nhôm 3x25 98,000

Kẹp cáp đồng 4 ngã cho hệ thống chống sét

KCD35120

cáp 35-120mm2

98,000

Kẹp giữ cáp đồng 4 ngã cho hệ thống chống sét

 

Kích thước (mm2)

 

KGCD2535

25 - 35

23,000

KGCD5070

50 - 70

27,000

KGCD95120

95 - 120

35,000

KGCD150185

150 - 185

53,000

KGCD240300

240 - 300

71,000

Nối lưỡng kim Đồng-Nhôm cho hệ thống chống sét

KLK253

Kích thước thanh (mm) 25 x 3

467,000

Kẹp C cho hệ thống chống sét

 

Kích thước (mm2)

 

Run

Tap

CC3535

35

35 - 2.5

53,000

CC5050

50

50 - 35

61,000

CC7070

70 - 70

70 - 35

68,000

Đế kim chống sét dùng cho thanh đồng/thanh nhôm

 

Kích thước kim sét

Kích thước Thanh đồng/nhôm

 

DKS58

5/8"

25 x 3 / 25 x 4

145,000

DKS34

3/4"

25 x 3 / 25 x 4

177,000

Kẹp nối thanh đồng/thanh nhôm 4 ngã cho hệ thống chống sét

KNTD256

Kích thước thanh Max (mm) 25x6

71,000

Kẹp thanh đồng & cọc tiếp đất dùng cho hệ thống nối đất

 

Đường kính cọc

Kích thước thanh max
(mm)

 

(Inches)

(mm)

KTDC127-2612

1/2"

12.7

26 x 12

35,000

KTDC142-2612

5/8"

14.2

26 x 12

45,000

KTDC172-2610

3/4"

17.2

26 x 10

50,000

KTDC142-302

5/8"

14.2

30 x 2

41,000

KTDC172-302

3/4"

17.2

30 x 2

61,000

KTDC142-4012

5/8"

14.2

40 x 12

71,000

Kẹp cáp & cọc tiếp đất cho hệ thống nối đất

 

Đường kính cọc

Kích thước cáp max
(mm2)

 

(Inches)

(mm)

KCDC9535

3/8"

9.5

6 - 35

41,000

KCDC1250

1/2"

12.7

16 - 50

45,000

KCDC1470

5/8"

14.2

16 - 70

48,000

KCDC1795

3/4"

17.2

35 - 95

52,000

KCDC23120

1"

23.1

 70 - 120

65,000

Kẹp giữ 2 cáp dùng cho hệ thống nối đất

 

Kích thước cáp (mm2)

 

KGCC2550

25 - 50

81,000

KGCC70120

70 - 120

89,000

Kẹp U cáp & cọc tiếp đất dùng cho hệ thống nối đất

 

Đường kính cọc

Đường kính cáp (mm2)

 

(Inches)

(mm)

KUCC14295

5/8"

14.2

16 - 95

115,000

KUCC142185

5/8"

14.2

70 - 185

119,000

KUCC142300

5/8"

14.2

150 - 300

123,000

KUCC17270

3/4"

17.2

16 - 70

126,000

Kẹp giữ cọc tiếp đất cho hệ thống nối đất

 

Kích thước cáp (mm2)

 

KGC95180

95 - 180

45,000

KGC150185

150 - 185

57,000

Kẹp U thanh đồng/Nhôm & cọc tiếp đất cho hệ thống nối đất

 

Kích thước cọc
(mm)

Kích thước thanh đồng/nhôm (mm)

 

KYTC16

16

25 x 3

115,000

KYTC20

20

25 x 3

129,000

KYTC25

25

25 x 3

147,000

KYTC31

31

25 x 3

173,000

KYTC38

38

25 x 3

213,000

KYTC50

50

25 x 3

355,000

Đầu nối đất 1 điểm cho hệ thống nối đất

DND120(1)

Cáp 35~120mm2

532,000

DND120(2)

Cáp 35~120mm2

620,000

DND120(4)

Cáp 35~120mm2

710,000



• Liên hệ tư vấn kỹ thuật, hỏi báo giá, mua hàng:
http://www.sieuthicodien.com/index.php?pages=pro_details&id=95
Nhà cung cấp:
Công ty TNHH Công Nghiệp Bách Việt
Địa chỉ:
103/8 TTN08, P. Tân Thới Nhất, Q.12, Tp. HCM
Điện thoại:
(84-8) 6277 1887 - 6679 1723 - 6679 2723
Fax:
(84-8) 6256 0262
Email:
Website:
Hotline:
 0932 365 435