Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Tin tức mới

Hổ trợ trực tuyến

Kinh doanh

Kinh doanh

Hotline: 0932365435

Thống kê

Đang online 21
Hôm nay 33
Hôm qua 35
Trong tuần 94
Trong tháng 700
Tổng cộng 48,109

Thiết bị đo KYORITSU

Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ: Thiết bị đo KYORITSU
Mô tả:

Thiết bị đo KYORITSU

 • Thông tin sản phẩm:
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo lường của Nhật Bản, nổi tiếng trên toàn thế giới về chất lượng. Sản phẩm bao gồm hầu hết các máy đo cầm tay, thiết bị phân tích, ... phục vụ cho công tác đo đếm, kiểm tra tất cả các thông số trong nghành điện.

2012R601663101061/1062 

Tham khảo tài liệu kỹ thuật tại đây: http://www.kew-ltd.co.jp/en/
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và bảng giá cập nhật đầy đủ nhất.
• Giá bán sản phẩm:

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐO KYORITSU 30-11-2011

(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)

Mã hàng

Hiển thị

Thông số kỹ thuật

Giá bán (VNĐ)

 

 

Đồng Hồ Vạn Năng

 

Model 1009

Số

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V - Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512:Hz/5,12/10MHz

DCA: 400/4000 μA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000

μA/40/400mA/4/10A - Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ - kiểm tra đi ốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 μF/40 μF/100 μF

1,120,000

Model 1018

Số

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V

Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000:Hz/10MHz - Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ - kiểm tra đi ốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 μF/40 μF/200 μF

770,000

Model 1011

Số

- DCV: 600V,ACV: 600V, DCA: 10A, ACA: 10A, Ω: 600Ω/6:Ω…/60MΩ, 40/400nF…/4000μF, 10/100/1000/…10Mhz

1,450,000

Model 1012

 

Số

DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V; DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A

2,160,000

 

Model 1030

Số

Đồng Hồ Vạn Năng Dạng Bút Thử Điện AC/DCV: 600V; Ω: 40MΩ; C:100mF; F:200:Hz

1,260,000

Model 1051

Số

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC

(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

7,400,000

Model 1052

Số

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC

(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

9,050,000

Model 1061

Số

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC

(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])

11,600,000

Model 1062

Số

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC

(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [50/500/1000V])

13,570,000

Model 1109

Kim

DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20:Ω/V) - ACV:

10/50/250/1000V(9:Ω/V)

DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - Ω: 2/20:Ω/2/20MΩ

840,000

Model 1110

Kim

DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V

DCA: 60mA/30/300mA - Ω: 3/30/300:Ω

1,450,000

Model 2000

Số

ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ

F: 0 ~10:Hz(A);0~300:HZ(V)

1,870,000

Model 2001

Số

ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ - F: 0 ~10:Hz(A); 0~300:HZ(V)

2,500,000

 

 

Máy thử điện áp

 

Model 1700

Số

AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V

1,830,000

Model 1710

Số

LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz); Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V - 690V(270~759) /1V

2,280,000

 

 

 

Ampe kìm

 

Model 2002PA

Số

ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V

DCV 40/400/1000V Ω 400Ω/4 /40 /400 Ω

2,920,000

Model 2003A

Số

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V; DCV: 400/1000V - Ω: 400/4000Ω

5,100,000

Model 2004

Số

ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω

5,510,000

Model 2007

Số

ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4:Ω

1,290,000

Model 2009

Số

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V

DCV: 40/400/1000V - Ω: 400/4000Ω - F: 10~4000Hz

6,180,000

Model 2010

Số

ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A

12,660,000

Model 2012

Số

 

3,050,000

Model 2017

Số

ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω

1,290,000

Model 2200

Số

ф33mm - ACA: 40/400/1000A - ACV: 4/40/400/600V - DCV

400mV/4/40/400/600V - Ω:0 - 40MΩ

1,330,000

Model 2031

Số

ф24mm - ACA: 20A/200A

1,740,000

Model 2033

Số

ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A

3,290,000

Model 2037

Số

ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V; DCV: 40/400/600V - Ω: 400/4000Ω - F: 3000Hz

5,120,000

Model 2040

Số

ф33mm - ACA: Từ 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V

2,500,000

Model 2046R

Số

ф33mm - AC/DC A: Từ 0 - 600A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS; Ω : Từ 0 đến 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C: 40n/400n/ 4μ/40μF

4,020,000

Model 2055

Số

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC/V: Từ 0 - 600V; Ω: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz

3,750,000

Model 2056R

Số

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : Từ 0 - 600V – True RMS; Ω: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C : 40n/400n/ 4μ/40μF

4,450,000

Model 2300R

Số

ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A

2,030,000

Model 2608A

Kim

ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - Ω: 1:/10:Ω

990,000

Model 2805

Kim

ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - Ω: 2:Ω

1,330,000

 

 

Ampe kìm đo dòng rò

 

Model 2412

Số

ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - Ω: 200Ω

10,810,000

Model 2413F

Số

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A

10,680,000

Model 2413R

Số

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A

11,420,000

Model 2417

Số

Ф40mm - ACA: 200mA/2000mA/20A/200/500A

15,900,000

Model 2431

Số

Ф24mm ACA: 20mA/200mA/200A

5,770,000

Model 2432

Số

ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A

7,700,000

Model 2433

Số

ф40mm - ACA: 40mA/400mA/400A

6,340,000

Model 2434

Số

Ф28mm - ACA: 400mA/4mA/100A

5,480,000

 

 

Mêgôm Mét

 

Model 3001B

Số

Điện Áp Thử: 500V/1000V - Phạm Vi đo: 2M/20M/200MΩ

4,940,000

Model 3005A

Số

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V- Phạm Vi đo: 20M/200MΩ/2000MΩ - ACV: 600V

5,120,000

Model 3007A

Số

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 20M/200M/2000MΩ - ACV: 600V

6,380,000

Model 3021

Số

Điện Áp Thử 125V/250V/500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ - AC/DC: 600V

7,090,000

Model 3022

Số

Điện Áp Thử 50V/1000V/250V/500V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ - AC/DC: 600V

7,090,000

Model 3023

Số

Điện Áp Thử: 100V/250V/ 500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V

7,090,000

Model 3111V

Kim

250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 0~100M/0~200M/0~400MΩ - Ω: 50Ω; Điện Áp Thử: 2500V

4,630,000

Model 3121A

Kim

Điện Áp thử : 2500V- Phạm Vi đo: 2GΩ/100GΩ

8,210,000

Model 3122A

Kim

Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ

8,710,000

Model 3123A

Kim

Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ Điện áp thử: 10000V - Phạm Vi đo: 10GΩ/400GΩ

11,710,000

Model 3124

Kim

Điện Áp Thử : tùy chỉnh từ 1:V đến 10:V - Phạm Vi đo :

100MΩ/1,6GΩ/100GΩ

30,400,000

Model 3125

Số

Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000 - Phạm Vi đo:

1000M/10G/100G/1TΩ

15,350,000

Model 3126

Số

 

31,080,000

Model 3128

Số

Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000/10.000/12000V - Phạm Vi đo: 500G/1/2.5/5/35TΩ

122,970,000

Model 3131A

Kim

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ - Ω: 2Ω/20Ω

4,670,000

Model 3132A

Kim

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ; Ω: 3Ω/500Ω - ACV: 600V

3,420,000

Model 3146A

Kim

Điện Áp Thử: 50V/ 125V - Phạm Vi đo: 10MΩ/20MΩ ; AC V : 300V

5,800,000

Model 3161A

Kim

Điện Áp Thử: 15V/ 50V - Phạm Vi đo: 20MΩ/100MΩ ; AC V : 600V

6,690,000

Model 3165

Kim

Điện Áp Thử: 500V - Phạm Vi đo: 1000MΩ - ACV: 600V

1,960,000

Model 3166

Kim

Điện Áp Thử: 1000V - Phạm Vi đo: 2000MΩ - ACV: 600V

1,960,000

Model 3313

Kim

Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20MΩ/50/100/2000MΩ - ACV: 600V

7,220,000

Model 3314

Kim

Điện Áp Thử: 50V/ 125V/250V/500V-Phạm Vi đo: 10/20/50/100MΩ-ACV : 600V

6,070,000

Model 3315

Kim

Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20/50/100M/2000MΩ  ACV : 600V

7,580,000

Model 3316

Kim

Điện Áp Thử: 50V/125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 10/20/50MΩ/100MΩ/; ACV : 600V

7,580,000

Model 3321A

Kim

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo:

50M/100M/2000MΩ; ACV :600V

6,690,000

Model 3322A

Kim

Điện Áp Thử 125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 20M/50M/100MΩ; ACV :600V

6,690,000

Model 3323A

Kim

Điện Áp Thử: 25V/50V/100V - Phạm Vi đo 10M/10M/20MΩ; ACV: 600V

6,690,000

 

 

Thiết bị đo điện trở đất.

 

Model 4102A

Kim

Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất 30V AC

4,590,000

Model 4102AH

Kim

Điện trở đất 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất: 30V AC

4,830,000

Model 4105A

Số

Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC

4,900,000

Model 4105AH

Số

Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC

5,170,000

 

 

Thiết bị đo điện trở đất- Điện trở suất

 

Model

4106

Số

2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω 20 Ω/200 Ω

33,410,000

Model 4120A

Số

20Ω/200Ω/2000Ω - Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω 15mA

9,820,000

 

 

Ampe kìm đo điện trở đất

 

Model 4200

Số

Ampe kìm đo điện trở đất, phạm vi đo: 1200Ω; ACA:

100m/1000mA/10/30A

24,120,000

 

 

Thiết bị tự ghi dữ liệu- Dòng rò

 

Model 5000

Số

100mA/1000mA; 1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

8,670,000

Model 5001

Số

100mA/1000mA; 1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

9,140,000

Model 5010

Số

Range: 100.0mA ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

9,140,000

Model 5020

Số

Range: 100.0mA ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

11,420,000

 

 

Thiết bị đo cường độ ánh sáng

 

Model 5201

Số

Phạm vi đo từ 0 đến 20.000 Lux. 3 thang đo tự động

16,900,000

Model 5202

Số

Phạm vi đo: 0,1 ~ 20.000 LUX

4,990,000

 

 

Thiết bị kiểm tra dòng rò

 

Model 5402D

Số

5/10/30/100/300/500mA

4,930,000

Model 5406A

Số

10/20/30/200/300/500mA

5,370,000

Model 5410

Số

15/30/50/100/300/500mA

16,470,000

 

 

Thiết bị đo nhiệt độ từ xa

 

Model 5500

Số

Phạm vi đo: -40 đến ~ 500 Độ C

10,810,000

Model 5510

Số

Phạm vi đo: -40 đến ~ 300 Độ C

5,120,000

 

 

Thiết bị đo tốc độ

 

Model 5600

Số

Đo không tiếp xúc phạm vi đo 0 ~ 30.000RPM

4,990,000

Model 5601

Số

Đo không tiếp xúc phạm vi đo 0 ~ 30.000RPM

6,000,000

 

 

Thiết bị đo nhiều chức năng (Thông mạch, mạch vòng, kiểm tra điện trở đất, ...)

 

Model 6010A

Số

Phạm vi đo: 20/2000Ω ; 25A(20Ω range) 15mA(2000Ω range) ; 500V DC-570V DC

11,170,000

Model 6010B

Số

Phạm vi đo: 20/200MΩ /: 20/2000Ω ; 500/1000V

13,180,000

Model 6011A

Số

Phạm vi đo: 20/200/200MΩ /: 20/200MΩ ; 250/500/1000V DC

17,130,000

Model 6015

Số

 

31,620,000

Model 6017

Kim

Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V ; 20M/50M/100MΩ

12,290,000

Model 6018

Kim

Phạm vi đo: 250V/500V/1000V ;50M/100M/2000 MΩ

12,290,000

Model 6020

Số

Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V

34,690,000

Model 6030

Số

Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V

34,690,000

Model 6050

Số

20/200/2000Ω ; (LOOP 200/2000Ω, PSC 200A:100 ~ 440V)

10,980,000

Model 6200

Số

0~19.99Ω ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC (+50%/- 0%)

9,110,000

Model 6202

Số

0~19.99Ω ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC (+50%/- 0%)

9,110,000

 

 

Thiết bị đo phân tích công suất đa năng

 

Model

6300-00

Số

150 / 300 / 600V (CF: 2.5 or less)

28,380,000

Model

6310-00

Số

150 / 300 / 600 /1000V

65,880,000

 

Số

Thiết bị đo chỉ thị pha

 

Model 8030

Số

Điện áp làm việc 200~480V AC; Tần số hiệu ứng: 20~400Hz; 200V ~ 480V

1,030,000

Model 8031

Số

Điện áp làm việc 110~600V AC; Tần số hiệu ứng: 50/60Hz; >500V: within 5 minutes

930,000

Model 8035

Số

70 to 1000V AC ; 45 to 66Hz ; φ2.4 to 30mm insulated cables

7,950,000

KT200

Số

Ф30mm - ACA: 40/400A – ACV :400/600V – DCV :400/600V - Ω: 400Ω/4:Ω

890,000

KT203

Số

Ф30mm - ACA: 40/400A – ACV :400/600V – DCV :400/600V - Ω: 400Ω/4000Ω

1,710,000

 

 

Phụ kiện các loại

 

Model

7066

Phụ Kiện của : 1009

120,000

Model

8089

Phụ kiện của : 5601

1,450,000

Model

7060

Phụ kiện của : 1110

840,000

Model

8097

Phụ kiện của : 5601 ( túi cản quang 10 miếng)

790,000

Model

8125

Phụ kiện của : 6300-01 ( φ40 : 500A) X 3 cái

6,340,000 / 1 cái

Model

8125

Phụ kiện của : 6300-02 ( φ40 : 500A) X 2 cái

_

Model

8124

Phụ kiện của : 6300-03 ( φ68 : 1000A) X 3 cái

7,710,000 / 1 cái

Model

8124

Phụ kiện của : 6300-04 ( φ68 : 1000A) X 2 cái

_

Model

8126

Phụ kiện của : 6300-05 ( φ40 : 200A) X 3 cái

6,150,000 /1 cái

Model

8126

Phụ kiện của : 6300-06 ( φ40 : 200A) X 2 cái

_

Model

8127

Phụ kiện của : 6300-07 ( φ24 : 100A) X 3 cái

5,500,000 / 1 cái

Model

8127

Phụ kiện của : 6300-08 ( φ24 : 100A) X 2 cái

_

Model

8128

Phụ kiện của : 6300-09 ( φ40 : 5A) X 3 cái

4,380,000 / 1 cái

Model

8128

Phụ kiện của : 6300-10 ( φ40 : 5A) X 2 cái

_

Model

8216

Phụ kiện của : 2056R, 2046R ( đo nhiệt độ)

600,000 / 1 cái

Model

8004

Phụ kiện của :2002PA; 2003; 2004; 2007; 2040; 2046R; 2055; 2056

4,380,000

 

Model

8008

Phụ kiện của : 2002PA; 2003; 2004; 2007; 2040; 2046R; 2055; 2056

5,380,000

Model

8408

Đo nhiệt độ

4,180,000

Model

7014

Phụ kiện của : 2002PA; 2003; 2009; 2010; 2412

660,000

Model

7122A

Dây đo của : 3005

660,000

Model

8129-01

Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dùng cho : 5010, 5020, 6300, 6310)

12,290,000

Model

8129-02

Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dùng cho : 5010, 5020, 6300, 6310)

19,590,000

Model

8129-03

Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dùng cho : 5010, 5020, 6300, 6310)

27,030,000

Model

7198

Dây nối

400,000

Model

8312

 

3,370,000

Model

9132

 

1,890,000

  • Liên hệ tư vấn hỗ trợ, hỏi báo giá, mua hàng:
http://sieuthicodien.com/index.php?pages=pro_details&id=34
Nhà cung cấp:
Công ty TNHH Công Nghiệp Bách Việt
Địa chỉ:
103/8 TTN08, P. Tân Thới Nhất, Q.12, Tp. HCM
Điện thoại:
(84-8) 6277 1887 - 6679 1723 - 6679 2723
Fax:
(84-8) 6256 0262
Email:
Website:
Hotline:
0932 365 435